nhòm nhỏ

Học thuật
Thân thiện
nhòm nhỏ

Hai đứa trẻ nhòm nhỏ qua hàng rào vào khu vườn nhà bên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhìn vào một cách tò mò, thường lén lút, không được phép: Hành động cố ý quan sát, dò xét một cách kín đáo tọc mạch vào việc riêng tư, không gian riêng tư của người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cậu thường nhòm nhỏ qua khe cửa để xem bố mẹ tặng quà cho mình.
    • Không nên nhòm nhỏ công việc riêng tư của hàng xóm.
    • Anh ta thói quen xấu hay nhòm nhỏ vào điện thoại của người khác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhòm nhỏ khắp nơi": dò xét, tìm kiếm thông tin một cách tò mònhiều chỗ.

    • Kẻ trộm đã nhòm nhỏ khắp nơi trong khu phố để tìm mục tiêu.
  • "thói nhòm nhỏ": tính hay tò mò, thích dò xét chuyện riêng tư của người khác.

    • Mẹ tôi bảo thói nhòm nhỏ một thói xấu cần bỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Nhòm ngó (động từ): nhìn lén, dò xét (có nghĩa tương tự, thường dùng trong khẩu ngữ).

    • Đừng nhòm ngó sang nhà bên cạnh.
  • Tò mò (tính từ): tính thích biết những điều không liên quan đến mình.

    • Đứa trẻ nào cũng rất tò mò về thế giới xung quanh.
Từ đồng nghĩa
  • Dòm ngó: nhìn lén, quan sát một cách không chính đáng.
  • Rình mò: lén lút quan sát hoặc theo dõi.
Từ trái nghĩa
  • Thẳng thắn: ngay thẳng, không giấu giếm.
  • Công khai: mở ra cho mọi người cùng biết, không giấu diếm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhòm nhỏ" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ một hành động thiếu tôn trọng sự riêng tư.
  • Đây từ thuần Việt, thường được sử dụng trong cả văn nói văn viết, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh tính chất tọc mạch, lén lút của hành động nhìn.
nhòm nhỏ

Hai đứa trẻ nhòm nhỏ qua hàng rào vào khu vườn nhà bên.

  1. Nhìn vào một cách tò mò: Nhòm nhỏ công việc nhà hàng xóm.

Từ chứa "nhòm nhỏ"